104
LW
Raphinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LW
104
RW
104
CAM
103
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
39
98
100
101
101
97
100
87
101
101
80
79
86
86
88
88
80
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
71
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
100
Chuyền dài
95
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
99
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández