96
CB
R. Bensebaini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramy Bensebaini
CB
96
LB
95
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
89
88
88
88
88
88
91
89
89
93
94
92
92
91
91
93
Tốc độ
88
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
100
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
89
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
92
Thể lực
89
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2016 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2016~2017 | 스타드 렌 2 | |
| 2016~2019 |
stad wren
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2014 | 파라두 AC | |
| 2014~2015 | 리르서 SK | |
| 2013~2016 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández