111
CB
R. Bensebaini
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramy Bensebaini
CB
111
LWB
110
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
103
102
103
103
102
101
106
104
104
108
108
108
108
107
107
108
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2016 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2016~2017 | 스타드 렌 2 | |
| 2016~2019 |
stad wren
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2014 | 파라두 AC | |
| 2014~2015 | 리르서 SK | |
| 2013~2016 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki