96
CDM
P. Højbjerg
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CDM
96
CM
95
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
86
87
86
86
92
88
93
87
87
91
91
88
88
89
89
91
Tốc độ
67
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
65
Tăng tốc
70
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
87
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández