106
CDM
P. Højbjerg
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CDM
106
CM
105
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
94
97
97
97
102
99
103
99
99
98
97
98
98
99
99
98
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
105
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
107
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
81
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard