98
LM
Pedro Gonçalves
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
LM
98
LW
98
CAM
99
173cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
92
95
95
95
95
96
88
95
95
82
81
85
85
88
88
82
Tốc độ
88
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
97
TM đổ người
37
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
37
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández