97
CAM
N. Isimat-Mirin
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
CAM
97
RM
97
ST
91
169cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
88
93
94
94
91
94
78
94
94
68
67
76
76
81
81
68
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
59
Thể chất
80
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
72
Nhảy
80
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2020 |
SD Ponferradina
|
|
| 2014~2017 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández