96
CAM
N. Isimat-Mirin
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
CAM
96
RM
95
ST
89
169cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
86
91
93
93
88
93
76
92
92
65
65
74
74
79
79
65
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
78
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
91
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2020 |
SD Ponferradina
|
|
| 2014~2017 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández