97
CDM
Nico González
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico González
CDM
97
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
88
90
90
90
94
92
94
91
91
92
93
91
91
92
92
92
Tốc độ
81
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
96
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
91
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aalborg BK
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández