74
CDM
Nico González
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico González
CDM
74
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
66
66
70
68
71
67
67
69
69
68
68
68
68
69
Tốc độ
58
Sút
61
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
59
Thăng bằng
55
Phản ứng
70
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
68
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aalborg BK
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández