97
CM
N. Amiri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nadiem Amiri
CM
97
CAM
98
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
90
93
94
94
94
95
88
94
94
80
80
84
84
87
87
80
Tốc độ
83
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
77
Thể chất
88
Tốc độ
80
Tăng tốc
88
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
96
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
83
Lấy bóng
78
Cắt bóng
85
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández