98
LW
M. Zaccagni
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
98
LM
98
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
92
95
95
95
92
95
84
95
95
78
77
85
85
87
87
78
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
68
Thể lực
98
Quyết đoán
78
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
35
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
36
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 | 치타델라 | |
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández