105
CAM
J. Bellingham
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
105
CM
105
LM
103
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
100
101
100
100
102
102
99
100
100
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
94
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
84
Chuyền dài
101
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
36
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández