98
LB
João Cancelo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
LB
98
RB
98
RM
100
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
92
96
97
97
97
97
94
97
97
91
91
95
95
96
96
91
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
97
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2026~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández