96
GK
J. Trafford
16
93
52
55
53
53
60
59
56
57
57
49
50
51
51
53
53
49
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
95
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
31
Lực sút
76
Sút xa
32
Chọn vị trí
36
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
39
Chuyền dài
71
Đá phạt
34
Sút xoáy
44
Rê bóng
44
Giữ bóng
53
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
91
Kèm người
42
Lấy bóng
38
Cắt bóng
41
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
80
Bình tĩnh
80
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Leeds United
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2023~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
acrington stanley
|
|
| 2020~2021 |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández