69
GK
J. Trafford
5
66
27
31
30
30
36
35
32
33
33
26
26
28
28
29
29
26
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
69
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
7
Lực sút
48
Sút xa
8
Chọn vị trí
12
Vô lê
8
Penalty
14
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
15
Chuyền dài
47
Đá phạt
10
Sút xoáy
20
Rê bóng
20
Giữ bóng
29
Khéo léo
46
Thăng bằng
45
Phản ứng
66
Kèm người
18
Lấy bóng
14
Cắt bóng
17
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
48
Thể lực
35
Quyết đoán
24
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2023~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
acrington stanley
|
|
| 2020~2021 |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos