102
GK
G. Kobel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
102
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
99
51
53
51
51
55
55
52
53
53
50
50
48
48
49
49
50
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
102
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
70
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
66
Sút xa
32
Chọn vị trí
32
Vô lê
32
Penalty
34
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
35
Chuyền dài
53
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
45
Giữ bóng
54
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
99
Kèm người
37
Lấy bóng
37
Cắt bóng
36
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
96
Thể lực
52
Quyết đoán
45
Nhảy
87
Bình tĩnh
82
TM đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
80
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández