100
CB
E. Konsa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezri Konsa
CB
100
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
84
85
84
84
89
86
95
87
87
97
98
95
95
94
94
97
Tốc độ
87
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
85
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
85
Penalty
57
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
88
Đá phạt
57
Sút xoáy
80
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
36
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández