119
CB
E. Konsa
27
26
103
105
105
105
109
106
114
107
107
116
116
114
114
113
113
116
Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
117
Tăng tốc
109
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
78
Chọn vị trí
104
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
111
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández