99
CM
E. Palacios
20
37
91
93
92
92
96
95
96
92
92
93
93
92
92
92
92
93
Tốc độ
78
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
86
Tốc độ
73
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
88
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
72
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ipswich Town
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2026 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández