100
CM
E. Palacios
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Exequiel Palacios
CM
100
CDM
99
CAM
99
177cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
92
95
94
94
97
96
96
95
95
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
95
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos