97
CAM
Evander
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evander
CAM
97
CM
96
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
89
93
93
93
93
94
88
93
93
83
82
85
85
88
88
83
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández