97
CAM
Evander
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evander
CAM
97
CM
97
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
90
93
94
94
94
94
91
94
94
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
90
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
82
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
37
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández