99
ST
D. Malen
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
ST
99
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
96
97
96
96
88
95
75
95
95
69
70
75
75
78
78
69
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
83
Tốc độ
98
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
91
Chọn vị trí
101
Vô lê
98
Penalty
89
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
78
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
92
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2026~2026 |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández