101
RW
D. Doué
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
101
LW
101
CM
98
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
94
98
98
98
95
98
87
98
98
79
79
85
85
89
89
79
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
72
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
78
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández