98
RW
D. Doué
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
98
LW
98
CM
95
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
95
95
95
92
95
84
95
95
77
76
82
82
85
85
77
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
90
Rê bóng
101
Phòng thủ
70
Thể chất
87
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
68
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
76
Nhảy
88
Bình tĩnh
101
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández