102
CB
D. Upamecano
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
102
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
39
81
83
82
82
88
84
96
85
85
99
99
94
94
93
93
99
Tốc độ
94
Sút
63
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
91
Dứt điểm
58
Lực sút
80
Sút xa
61
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
58
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
66
Chuyền dài
93
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
103
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
100
Thể lực
88
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández