97
CM
D. Frattesi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
97
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
95
94
94
94
95
92
94
94
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
83
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández