101
CM
D. Frattesi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
101
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
95
98
97
97
98
98
94
98
98
89
89
93
93
94
94
89
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
94
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki