98
CB
C. Lukeba
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Lukeba
CB
98
LB
95
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
79
81
82
82
87
84
93
85
85
95
95
92
92
90
90
95
Tốc độ
93
Sút
61
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
77
Chuyền dài
92
Đá phạt
47
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández