100
CB
A. Laporte
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
100
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
81
83
81
81
91
86
96
84
84
97
98
92
92
90
90
97
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
90
Rê bóng
84
Phòng thủ
99
Thể chất
93
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
76
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
96
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
98
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé