117
CB
A. Laporte
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
117
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
101
102
102
102
110
105
114
105
105
114
114
111
111
110
110
114
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
110
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
84
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
119
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
95
Giữ bóng
117
Khéo léo
101
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
107
Quyết đoán
114
Nhảy
116
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard