95
RB
A. Rațiu
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Rațiu
RB
95
RM
96
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
89
92
93
93
90
92
89
93
93
89
88
92
92
93
93
89
Tốc độ
107
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
64
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
80
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
SD Huesca
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández