98
LW
Álvaro García
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Álvaro García
LW
98
LM
97
ST
93
167cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
90
94
95
95
90
94
80
94
94
69
68
81
81
84
84
69
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
89
Đá phạt
68
Sút xoáy
96
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
93
Kèm người
72
Lấy bóng
64
Cắt bóng
80
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
54
Thể lực
90
Quyết đoán
54
Nhảy
75
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2013~2016 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2011~2012 | CD 우트레라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández