107
LW
Álvaro García
23
25
100
103
104
104
97
102
85
103
103
76
75
85
85
89
89
76
Tốc độ
108
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
64
Thể chất
92
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
105
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2013~2016 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2011~2012 | CD 우트레라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard