97
GK
Álex Remiro
16
94
51
51
50
50
53
53
52
51
51
50
50
49
49
49
49
50
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
96
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
35
Lực sút
77
Sút xa
33
Chọn vị trí
33
Vô lê
37
Penalty
45
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
34
Chuyền dài
49
Đá phạt
39
Sút xoáy
36
Rê bóng
40
Giữ bóng
47
Khéo léo
86
Thăng bằng
59
Phản ứng
93
Kèm người
36
Lấy bóng
39
Cắt bóng
41
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
61
Quyết đoán
54
Nhảy
85
Bình tĩnh
72
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
95
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé