101
CM
Aleix García
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
101
CDM
97
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
91
95
96
96
98
97
94
97
97
88
88
93
93
94
94
88
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
102
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
85
Bình tĩnh
99
TM đổ người
38
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández