99
CM
Aleix García
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
99
CDM
96
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
88
93
93
93
96
95
93
94
94
87
87
90
90
92
92
87
Tốc độ
80
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
89
Thể chất
82
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
100
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
96
TM đổ người
36
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández