98
CM
A. Thomasson
19
40
88
91
91
91
95
93
92
92
92
86
86
88
88
91
91
86
Tốc độ
74
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
71
Tăng tốc
79
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
84
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
81
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2024~2026 | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2026 |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández