121
CM
A. Thomasson
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Thomasson
CM
121
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
109
113
114
114
118
115
115
116
116
111
110
113
113
114
114
111
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
120
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
99
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
101
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
120
Chuyền dài
119
Đá phạt
105
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
104
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2024~2026 | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2026 |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández