93
RB
A. Marušić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
RB
93
LB
93
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
86
87
87
87
85
85
87
87
87
90
90
90
90
90
90
90
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
73
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
75
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
91
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 |
KV Kortrake
|
|
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández