85
LB
A. Marušić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
LB
85
RB
85
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
78
78
78
78
76
76
78
79
79
81
81
82
82
82
82
81
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
76
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
82
Chuyền dài
63
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
71
Thăng bằng
83
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 |
KV Kortrake
|
|
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández