116
CAM
Riqui Puig
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riqui Puig
CAM
116
CM
115
169cm
|
56kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
107
112
111
111
112
113
100
111
111
88
87
95
95
98
98
88
Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
83
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
117
Chọn vị trí
111
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
96
Chuyền dài
117
Đá phạt
102
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
78
Lấy bóng
92
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
88
Thể lực
115
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández