80
CM
Riqui Puig
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riqui Puig
CM
80
CAM
80
169cm
|
56kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
69
74
75
75
77
77
72
75
75
65
65
67
67
69
69
65
Tốc độ
70
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
59
Sút xoáy
67
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
75
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
69
Thể lực
69
Quyết đoán
70
Nhảy
56
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández