118
CM
O. Kökçü
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orkun Kökçü
CM
118
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
109
113
114
114
115
115
108
115
115
100
100
106
106
108
108
100
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
113
Phòng thủ
96
Thể chất
107
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
118
Sút xa
120
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
116
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
90
Lấy bóng
107
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
95
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2023 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández