112
CM
O. Kökçü
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orkun Kökçü
CM
112
CDM
103
CAM
112
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
103
107
108
108
109
109
100
109
109
91
90
97
97
100
100
91
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
109
Phòng thủ
84
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
99
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
104
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
108
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
82
Lấy bóng
90
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
96
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2023 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández