92
LW
W. Zaha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Zaha
LW
92
LM
92
ST
89
180cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
86
89
89
89
84
89
73
89
89
67
67
72
72
75
75
67
Tốc độ
94
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
54
Thể chất
85
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
90
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
35
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~ |
crystal palace
|
|
| 2015~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2014~2015 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
Manchester United
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2013 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard