84
LM
W. Zaha
15
25
77
80
81
81
73
80
60
81
81
53
53
60
60
64
64
53
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
73
Rê bóng
87
Phòng thủ
39
Thể chất
75
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
55
Sút xoáy
66
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
76
Kèm người
36
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
78
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
61
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~ |
crystal palace
|
|
| 2015~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2014~2015 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
Manchester United
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2013 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard