113
CB
M. Kumbulla
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marash Kumbulla
CB
113
191cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
95
93
91
91
97
93
106
94
94
110
110
104
104
102
102
110
Tốc độ
100
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
59
Chọn vị trí
95
Vô lê
76
Penalty
63
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
105
Đá phạt
61
Sút xoáy
70
Rê bóng
89
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2024~2025 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard