94
CB
M. Kumbulla
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marash Kumbulla
CB
94
185cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
63
62
63
63
70
63
84
67
67
91
91
84
84
82
82
91
Tốc độ
78
Sút
42
Chuyền bóng
62
Rê bóng
74
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
34
Lực sút
67
Sút xa
43
Chọn vị trí
31
Vô lê
36
Penalty
45
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
56
Chuyền dài
70
Đá phạt
43
Sút xoáy
43
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
93
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2026~2026 |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2025~2026 |
RCD Mallorca
|
|
| 2024~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2024~2025 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández